Cách viết chữ 搽 (chá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to apply (ointment, powder), to smear, to paint on · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 搽
Thứ tự nét từng bước của chữ 搽

Luyện viết chữ 搽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搽
Pinyinchá
Số nét12
UnicodeU+643D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搽 →