Cách viết chữ 撺 (cuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rush, stir up, throw · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撺 |
|---|---|
| Pinyin | cuān |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+64BA |
Nghĩa tiếng Anh
- rush
- stir up
- throw
- fling
- hurry
- rage
Nghĩa: rush, stir up, throw · 15 nét
| Chữ Hán | 撺 |
|---|---|
| Pinyin | cuān |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+64BA |