Cách viết chữ 敕 (chì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 敕[chi4], imperial orders · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 敕
Thứ tự nét từng bước của chữ 敕

Luyện viết chữ 敕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán敕
Pinyinchì
Số nét11
UnicodeU+6555

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 敕 →