Cách viết chữ 昶 (chǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (of the day) long, old variant of 暢|畅[chang4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 昶 |
|---|---|
| Pinyin | chǎng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6636 |
Nghĩa tiếng Anh
- (of the day) long
- old variant of 暢|畅[chang4]
Nghĩa: (of the day) long, old variant of 暢|畅[chang4] · 9 nét
| Chữ Hán | 昶 |
|---|---|
| Pinyin | chǎng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6636 |