Cách viết chữ 忏 (chàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: feel remorse, regret, repent · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 忏
Thứ tự nét từng bước của chữ 忏

Luyện viết chữ 忏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忏
Pinyinchàn
Số nét6
UnicodeU+5FCF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忏 →