Cách viết chữ 徜 (cháng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sit cross-legged, walk back and forth · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 徜 |
|---|---|
| Pinyin | cháng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5F9C |
Nghĩa tiếng Anh
- sit cross-legged
- walk back and forth
Nghĩa: sit cross-legged, walk back and forth · 11 nét
| Chữ Hán | 徜 |
|---|---|
| Pinyin | cháng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5F9C |