Cách viết chữ 跶 (da) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stumble, to slip, variant of 達|达[da2] · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 跶
Thứ tự nét từng bước của chữ 跶

Luyện viết chữ 跶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跶
Pinyinda (cũng đọc: dā)
Số nét13
UnicodeU+8DF6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跶 →