Cách viết chữ 呔 (dāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tie, necktie, tire (Cantonese) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呔 |
|---|---|
| Pinyin | dāi (cũng đọc: tāi) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5454 |
Nghĩa tiếng Anh
- tie
- necktie
- tire (Cantonese)
Nghĩa: tie, necktie, tire (Cantonese) · 7 nét
| Chữ Hán | 呔 |
|---|---|
| Pinyin | dāi (cũng đọc: tāi) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5454 |