Cách viết chữ 咚 (dōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) boom (of a drum), knock (on the door) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咚 |
|---|---|
| Pinyin | dōng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+549A |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) boom (of a drum)
- knock (on the door)
Nghĩa: (onom.) boom (of a drum), knock (on the door) · 8 nét
| Chữ Hán | 咚 |
|---|---|
| Pinyin | dōng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+549A |