Cách viết chữ 喋 (dié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 喋[die2], flowing flood, to chatter · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 喋
Thứ tự nét từng bước của chữ 喋

Luyện viết chữ 喋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喋
Pinyindié
Số nét12
UnicodeU+558B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喋 →