Cách viết chữ 啶 (dìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: idine (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啶 |
|---|---|
| Pinyin | dìng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5576 |
Nghĩa tiếng Anh
- idine (chemistry)
Nghĩa: idine (chemistry) · 11 nét
| Chữ Hán | 啶 |
|---|---|
| Pinyin | dìng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5576 |