Cách viết chữ 啖 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to eat, to taste, to entice (using bait) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啖 |
|---|---|
| Pinyin | dàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5556 |
Nghĩa tiếng Anh
- to eat
- to taste
- to entice (using bait)
- variant of 啖[dan4]
Nghĩa: to eat, to taste, to entice (using bait) · 11 nét
| Chữ Hán | 啖 |
|---|---|
| Pinyin | dàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5556 |