Cách viết chữ 哒 (dā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (phonetic), command to a horse, clatter (of horses' hoofs) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 哒
Thứ tự nét từng bước của chữ 哒

Luyện viết chữ 哒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哒
Pinyindā
Số nét9
UnicodeU+54D2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哒 →