Cách viết chữ 娣 (dì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wife of a younger brother · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娣 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A23 |
Nghĩa tiếng Anh
- wife of a younger brother
Nghĩa: wife of a younger brother · 10 nét
| Chữ Hán | 娣 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A23 |