Cách viết chữ 嫡 (dí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: first wife, son of first wife · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嫡
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫡

Luyện viết chữ 嫡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嫡
Pinyindí
Số nét14
UnicodeU+5AE1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嫡

TừPinyinNghĩa
嫡系dí xìdirect line of descent; under one's personal command
嫡传dí chuánhanded down in a direct line from the founder

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嫡 →