Cách viết chữ 荻 (dí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Anaphalis yedoensis (pearly everlasting reed), used in Japanese names with phonetic value Ogi · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 荻
Thứ tự nét từng bước của chữ 荻

Luyện viết chữ 荻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荻
Pinyindí
Số nét10
UnicodeU+837B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荻 →