Cách viết chữ 诋 (dǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to defame, to slander · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 诋
Thứ tự nét từng bước của chữ 诋

Luyện viết chữ 诋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诋
Pinyindǐ
Số nét7
UnicodeU+8BCB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诋 →