Cách viết chữ 貂 (diāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sable or marten (genus Martes) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 貂 |
|---|---|
| Pinyin | diāo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8C82 |
Nghĩa tiếng Anh
- sable or marten (genus Martes)
Nghĩa: sable or marten (genus Martes) · 12 nét
| Chữ Hán | 貂 |
|---|---|
| Pinyin | diāo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8C82 |