Cách viết chữ 谛 (dì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to examine, truth (Buddhism) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谛 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C1B |
Nghĩa tiếng Anh
- to examine
- truth (Buddhism)
Nghĩa: to examine, truth (Buddhism) · 11 nét
| Chữ Hán | 谛 |
|---|---|
| Pinyin | dì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8C1B |