Cách viết chữ 腚 (dìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: buttocks, butt · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 腚
Thứ tự nét từng bước của chữ 腚

Luyện viết chữ 腚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腚
Pinyindìng
Số nét12
UnicodeU+815A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腚 →