Cách viết chữ 芏 (dù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 茳芏[jiang1 du4] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芏 |
|---|---|
| Pinyin | dù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828F |
Nghĩa tiếng Anh
- see 茳芏[jiang1 du4]
Nghĩa: see 茳芏[jiang1 du4] · 6 nét
| Chữ Hán | 芏 |
|---|---|
| Pinyin | dù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+828F |