Cách viết chữ 荅 (dá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to answer, agree · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荅 |
|---|---|
| Pinyin | dá |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8345 |
Nghĩa tiếng Anh
- to answer
- agree
Nghĩa: to answer, agree · 9 nét
| Chữ Hán | 荅 |
|---|---|
| Pinyin | dá |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8345 |