Cách viết chữ 呋 (fū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 呋喃 furan or 呋喃西林 furacilinum · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 呋
Thứ tự nét từng bước của chữ 呋

Luyện viết chữ 呋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呋
Pinyinfū
Số nét7
UnicodeU+544B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呋 →