AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 婦 (fù) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 婦
Luyện viết chữ 婦 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
婦
Pinyin
fù
Số nét
11
Unicode
U+5A66
Chữ Hán khác
孚
fú
孵
fū
富
fù
封
fēng
尃
fū
峰
fēng
巿
fú
帆
fān
幅
fú
幞
fú
幡
fān
府
fǔ
Tự viết chữ 婦 →