Cách viết chữ 哏 (gén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: funny, amusing, sth comical · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哏 |
|---|---|
| Pinyin | gén (cũng đọc: hěn) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54CF |
Nghĩa tiếng Anh
- funny
- amusing
- sth comical
- old variant of 狠[hen3]
- old variant of 很[hen3]
- also used as an exclamation of anger