Cách viết chữ 扢 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clean, to rub, sprightful · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 扢 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ (cũng đọc: xì) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+6262 |
Nghĩa tiếng Anh
- clean
- to rub
- sprightful
Nghĩa: clean, to rub, sprightful · 6 nét
| Chữ Hán | 扢 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ (cũng đọc: xì) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+6262 |