Cách viết chữ 掴 (guó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to slap, also pr. [guo2] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 掴
Thứ tự nét từng bước của chữ 掴

Luyện viết chữ 掴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掴
Pinyinguó (cũng đọc: guāi)
Số nét11
UnicodeU+63B4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掴 →