Cách viết chữ 掼 (guàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fling, to fall, to wear · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掼 |
|---|---|
| Pinyin | guàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+63BC |
Nghĩa tiếng Anh
- to fling
- to fall
- to wear
Nghĩa: to fling, to fall, to wear · 11 nét
| Chữ Hán | 掼 |
|---|---|
| Pinyin | guàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+63BC |