Cách viết chữ 杭 (háng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Hang, Hangzhou · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 杭
Luyện viết chữ 杭 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杭 |
|---|
| Pinyin | háng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Unicode | U+676D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 杭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 杭州 | háng zhōu | Hangzhou subprovincial city and capital of Zhejiang province in southeast China |
| 杭州市 | háng zhōu shì | Hangzhou subprovincial city and capital of Zhejiang province in southeast China |
Chữ Hán khác
- 核 hé
- 桁 héng
- 桓 huán
- 桦 huà
- 槐 huái
- 槲 hú
- 横 héng
- 樺 huà
- 橫 héng
- 欢 huān
- 歡 huān
- 毀 huǐ
Tự viết chữ 杭 →