Cách viết chữ 桓 (huán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Huan, Chinese soapberry (Sapindus mukurossi), big · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桓 |
|---|---|
| Pinyin | huán |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6853 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Huan
- Chinese soapberry (Sapindus mukurossi)
- big
- pillar (old)