Cách viết chữ 氦 (hài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: helium (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氦 |
|---|---|
| Pinyin | hài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6C26 |
Nghĩa tiếng Anh
- helium (chemistry)
Nghĩa: helium (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 氦 |
|---|---|
| Pinyin | hài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6C26 |