Cách viết chữ 沆 (hàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a ferry, fog, flowing · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沆 |
|---|---|
| Pinyin | hàng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C86 |
Nghĩa tiếng Anh
- a ferry
- fog
- flowing
Nghĩa: a ferry, fog, flowing · 7 nét
| Chữ Hán | 沆 |
|---|---|
| Pinyin | hàng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C86 |