Cách viết chữ 洄 (huí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: eddying, whirling (of water), to go against the current · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 洄 |
|---|---|
| Pinyin | huí |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6D04 |
Nghĩa tiếng Anh
- eddying
- whirling (of water)
- to go against the current