Cách viết chữ 浣 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wash, to rinse, any of three 10-day division of the month (during Tang dynasty) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 浣
Thứ tự nét từng bước của chữ 浣

Luyện viết chữ 浣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浣
Pinyinhuàn
Số nét10
UnicodeU+6D63

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浣 →