Cách viết chữ 沪 (hù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: short name for Shanghai · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沪 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6CAA |
Nghĩa tiếng Anh
- short name for Shanghai
Nghĩa: short name for Shanghai · 7 nét
| Chữ Hán | 沪 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6CAA |