Cách viết chữ 槲 (hú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Mongolian oak (Quercus dentata), see also 槲樹|槲树[hu2 shu4] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 槲 |
|---|---|
| Pinyin | hú |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+69F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- Mongolian oak (Quercus dentata)
- see also 槲樹|槲树[hu2 shu4]