Cách viết chữ 桦 (huà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: birch tree, Betula japonica · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桦 |
|---|---|
| Pinyin | huà |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6866 |
Nghĩa tiếng Anh
- birch tree
- Betula japonica
Nghĩa: birch tree, Betula japonica · 10 nét
| Chữ Hán | 桦 |
|---|---|
| Pinyin | huà |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6866 |