Cách viết chữ 菏 (hé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: He river in Shandong · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 菏
Thứ tự nét từng bước của chữ 菏

Luyện viết chữ 菏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán菏
Pinyinhé
Số nét11
UnicodeU+83CF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 菏 →