Cách viết chữ 逅 (hòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to meet unexpectedly · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逅 |
|---|---|
| Pinyin | hòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9005 |
Nghĩa tiếng Anh
- to meet unexpectedly
Nghĩa: to meet unexpectedly · 9 nét
| Chữ Hán | 逅 |
|---|---|
| Pinyin | hòu |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9005 |