Cách viết chữ 唿 (hū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to whistle (with fingers in one's mouth), (onom.) for the sound of the wind · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 唿
Thứ tự nét từng bước của chữ 唿

Luyện viết chữ 唿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唿
Pinyinhū
Số nét11
UnicodeU+553F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唿 →