Cách viết chữ 怙 (hù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to rely on, father (formal) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怙 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6019 |
Nghĩa tiếng Anh
- to rely on
- father (formal)
Nghĩa: to rely on, father (formal) · 8 nét
| Chữ Hán | 怙 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6019 |