Cách viết chữ 悍 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: heroic, intrepid, valiant · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 悍 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+608D |
Nghĩa tiếng Anh
- heroic
- intrepid
- valiant
- dauntless
- fierce
- ferocious
Từ chứa chữ 悍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 强悍 | qiáng hàn | tough; strong |
| 凶悍 | xiōng hàn | violent; fierce and tough |
| 悍然 | hàn rán | outrageous; brazen |
| 精悍 | jīng hàn |