Cách viết chữ 惶 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: frightened · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惶 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+60F6 |
Nghĩa tiếng Anh
- frightened
Từ chứa chữ 惶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 惶恐 | huáng kǒng | terrified |
| 惊惶 | jīng huáng | panic-stricken |
| 惶惑 | huáng huò | anxious and perplexed; uneasy and confused |
| 惶惶 | huáng huáng | alarmed; anxious |