Cách viết chữ 扈 (hù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hu, retinue · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 扈
Thứ tự nét từng bước của chữ 扈

Luyện viết chữ 扈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扈
Pinyinhù
Số nét11
UnicodeU+6248

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扈 →