Cách viết chữ 斛 (hú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ancient measuring vessel, fifty liters, dry measure for grain equal to five dou 五斗 (before Tang, ten pecks) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 斛
Thứ tự nét từng bước của chữ 斛

Luyện viết chữ 斛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán斛
Pinyinhú
Số nét11
UnicodeU+659B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 斛 →