Cách viết chữ 晗 (hán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: before daybreak, dawn about to break, (used in given names) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 晗
Thứ tự nét từng bước của chữ 晗

Luyện viết chữ 晗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán晗
Pinyinhán
Số nét11
UnicodeU+6657

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 晗 →