Cách viết chữ 晦 (huì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: last day of a lunar month, dark, night · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晦 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6666 |
Nghĩa tiếng Anh
- last day of a lunar month
- dark
- night
Từ chứa chữ 晦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 隐晦 | yǐn huì | vague; ambiguous |