Cách viết chữ 暉 (huī) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 暉
Thứ tự nét từng bước của chữ 暉

Luyện viết chữ 暉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán暉
Pinyinhuī
Số nét13
UnicodeU+6689

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 暉 →