Cách viết chữ 昊 (hào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hao, vast and limitless, the vast sky · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 昊
Thứ tự nét từng bước của chữ 昊

Luyện viết chữ 昊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán昊
Pinyinhào
Số nét8
UnicodeU+660A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 昊 →