Cách viết chữ 晖 (huī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sunshine, to shine upon, variant of 輝|辉[hui1] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 晖
Thứ tự nét từng bước của chữ 晖

Luyện viết chữ 晖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán晖
Pinyinhuī
Số nét10
UnicodeU+6656

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 晖 →